Giáo Dục

Học tiếng Anh mỗi ngày: Khám phá 7 loại Trạng từ trong tiếng Anh (Phần 2)

 Vậy là chúng ta đã tìm hiểu về 5 loại Trạng từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Hãy cùng khám phá thêm 2 loại Trạng từ đặc biệt khác mà chúng ta sẽ phải sử dụng thường xuyên trong ngôn ngữ hàng ngày, đồng thời ôn tập kỹ quy tắc vị trí đặc Trạng từ trong câu sau đây.

Học tiếng Anh mỗi ngày: Khám phá 7 loại Trạng từ trong tiếng Anh (Phần 2) - 1

Một số loại Adverb đặc biệt khác mà bạn cần lưu ý

Trạng từ chỉ số lượng (Adverbs of quantity) 

Trạng từ số lượng diễn tả mức độ nhiều/ít của một thứ gì đó. Khi sử dụng loại trạng từ này, bạn cần cân nhắc xem danh từ đi cùng nó là danh từ đếm được (countable noun) hay không đếm được (uncountable noun).

Một số trạng từ số lượng dành cho danh từ đếm được: 

  • Many/More:

My neighbour has many cats and she wants more. 

Hàng xóm của tôi nuôi rất nhiều mèo và bà ấy còn muốn thêm nữa

  • A Lot/Lots : 

A lot of people are waiting for you.

Rất nhiều người đang đợi bạn kìa.

  • Few/Fewer:

There are few mistakes in this essay.

Bài văn này có rất ít lỗi sai.

  • Too many/Too few :

You have too many clothes

Cậu có quá nhiều quần áo rồi

  • (Not) Enough : 

We have enough people in the team.

Chúng ta đã có đủ người trong nhóm rồi.

Danh từ không đếm được: 

  • Much/More : 

I haven’t got much time to spend with my kids. I need more free time.

Tôi không có nhiều thời gian để ở bên các con. Tôi cần nhiều thời gian rảnh hơn nữa.

  • A lot/Lots :

She has lots of money since she inherited a fortune from her grandfather. 

Cô ấy có rất nhiều tiền bởi cô được thừa kế một khoản lớn từ người ông của mình. 

  • Little/Less :

I find little happiness in my current job.

Tôi tìm thấy rất ít niềm vui trong công việc hiện tại.

  • Too much/Too little :

You spend too much time with video games and too little with your family.

Cậu dành quá nhiều thời gian để chơi game và quá ít thời gian bên gia đình.

  • (Not)Enough

I don’t have enough clue to solve the case.

Tôi không có đủ thông tin để phá vụ án này.

Trạng từ Just

“Just” là một trạng từ đa nghĩa và nó có thể sử dụng theo nhiều cách khác nhau trong câu. Một số ý nghĩa của “just” như sau: 

  • chính xác:

This spice is just what I need for my lamb curry.

Loại gia vị này chính xác là thứ tôi cần cho món cà ri cừu của mình.

  • chỉ đơn giản:

He’s just a friend.

Anh ấy chỉ là bạn. 

  • vừa mới xảy ra, cách đây chưa lâu:

I met him just two days ago 

Tôi vừa mới gặp anh ý hai ngày trước. 

  • vừa đủ, vừa kịp:

He arrived just in time.

Anh ấy có mặt vừa kịp lúc. 

Một số quy tắc về vị trí của Trạng từ trong câu

QUY TẮC 1: Trạng từ thường không nằm giữa Động từ và Chủ thể của động từ đó. 2 cấu trúc thường gặp là: 

  • Trạng từ + Động từ + Chủ thể. VD: We often visit museums.
  • Verb + Object + Adverb. VD: She speaks English well.

QUY TẮC 2: Với trường hợp Động từ + Giới từ + Chủ thể, Trạng từ có thể đổi chỗ linh hoạt trước Giới từ hoặc sau Chủ thể. 

Ví dụ: She looked at me suspiciously hoặc She looked suspiciously at me. 

Tuy nhiên trong trường hợp Chủ thể là một cụm từ, Trạng từ phải nằm trước Giới từ. 

Ví dụ: She looked suspiciously at everybody in the room.

QUY TẮC 3: Một số trạng từ có tính kết nối các câu, ý (như suddenly, consequently, fortunately, v.v.) sẽ được đặt ở đầu câu. VD: Fortunately, someone found his wallet and returned it to him.

QUY TẮC 4: Các trạng từ chỉ tần suất (như always, often, rarely, v.v.) và trạng từ chỉ mức độ chắc chắn (như surely, definitely, perhaps, probably, v.v.) thường đứng ở giữa Chủ ngữ và Động từ chính. 

Ví dụ:

My father often travels to France.

She will probably be absent at the meeting.

Trạng từ chỉ tần suất thấp (như often, sometimes, occasionally, v.v.) có thể được đặt ở cuối câu nếu câu đó nhằm nhấn mạnh thông tin về tần suất.

Ví dụ: We see our cousins quite often.

QUY TẮC 5: Trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian thường đứng ở cuối câu.

Ví dụ:

He answered all the questions correctly.

My sister is sleeping in her room upstairs

Did you phone her last night?

Nếu trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian đứng ở đầu câu thì thông tin về địa điểm và thời điểm chính là điều mà câu muốn nhấn mạnh.

Ví dụ:

Tomorrow we’ve got a meeting with the general manager.

Here we can build a new home and start a new life.

QUY TẮC 6: Trạng từ chỉ cách thức (hay còn gọi là trạng từ đuôi -ly) có thể nằm ở cuối câu hoặc giữa câu một cách linh hoạt. 

Ví dụ:

The train slowly crossed the bridge.

The train crossed the bridge slowly.

Các trạng từ có tính nhấn mạnh (như very, extremely, terribly, really, v.v.) đứng ngay trước từ mà nó bổ nghĩa cho. 

Ví dụ:

We were extremely annoyed with his manners.

I’m really sleepy now.

QUY TẮC 7: Hãy lưu ý rằng với cùng một trạng từ, đôi khi vị trí khác nhau có thể tạo nên những ý nghĩa khác nhau. Bởi vậy, đối với những trường hợp có nhiều cách để đặt Trạng từ vào câu, hãy cân nhắc kỹ về ý nghĩa của chúng để sử dụng Trạng từ cho đúng. 

Ví dụ:

They secretly decided to leave the town. → Họ đã đưa ra quyết định một cách bí mật.

They decided to leave the town secretly. → Sự ra đi của họ sẽ diễn ra trong sự bí mật.

JOLO English tổng hợp

Nguồn bài viết: Dân Trí

Tags

Related Articles

Back to top button
Close